Innova E

Innova E

Giá: 758.000.000 VNĐ

Xuất xứ:

Số ghế: 8

Màu xe:

                                  

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN

TOYOTA ĐÔNG SÀI GÒN - TOYOTA GÒ VẤP

Địa chỉ:  18 Phan Văn Trị, P7, Quận Gò Vấp, TP.HCM.

Điện thoại:  0917 97 93 97 gặp   Ms Duy Anh   

Website:   http://toyotadongsaigon.net/       Email:  duyanh.toyota@gmail.com 

An Toàn

 

Hệ thống túi khí cho người lái và hành khách phía trước

 

Gia tăng tính an toàn và tạo cảm giác yên tâm hơn cho người sử dụng

 

Chìa khóa điều khiển từ xa

Chìa khóa điều khiển từ xa tích hợp hệ thống chống trộm an toàn tiện lợi cho chủ sở hữu khi mở & khóa cửa xe với một nút bấm.



Cảm biến lùi

Cảm biến lùi cảnh báo khi có vật cản phía sau xe giúp người lái lùi và đỗ xe thuận tiện an toàn.

 

Cột lái tự đổ

Cột lái tự đổ giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm.

PHỤ TÙNG THEO XE
 Bánh xe dự phòng 01
 Chìa khoá xe (2 chìa có remote) 03 
 Sách hướng dẫn sử dụng xe 01 
  Sách hướng dẫn sử dụng âm thanh 01
 Bộ thảm sàn 01 
 Con đội 01 
 Tay quay 01 
 Típ mở bánh xe 01 
 Chặn bánh xe 01 
 Kìm 01 
 Cờ lê 02 
 Vít hai đầu 01 
 Chụp láp 04 
 Mồi thuốc  01

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova

Toyota Innova V

Toyota Innova G

Toyota Innova E

Hộp số / Transmission

 

4 số tự động /  4 Speed Automatic

5 số sàn /

5 Speed manual

Chổ ngồi

 

7

8

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT

Kích thước tổng thể /Overall Dimension

(Dài x Rộng x Cao)

LengthxWidthxHigh

mm

4585 x 1760 x 1750

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

mm

2750

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau

Front x Rear

mm

1.510 x 1.510

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius

m

5.4

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

mm

185

Vận tốc tối đa / Max Speed

Km/h

170

170

175

Trọng lượng  / Weight

Không tải / kerb

Toàn tải / Gross

kg

1545-1610

2130

1530-1605

2170

1525-1575

2130

ĐỘNG CƠ / ENGINE

Kiểu / Model

 

1TR-FE

Loại / Type

 

Động cơ xăng,4 xi lanh thẳng hàng,16 van, DOHC /

Gasoline, 4 Cylinders in-line, 16 valve, DOHC with WT-i

Dung tích công tác / Piston Displacement

 

1998

Tỉ số nén / Compression ratio

 

9.8:1

Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)

Kw/rpm

Hp/rpm

100/5600

Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)

Nm/rpm

182/4000

Dung tích bình nhiên liệu / Tank Capacity

>Lít / Litre

55

Tiêu chuẩn khí xả / Emission control

 

Euro 2

KHUNG GẦM / CHASSIC

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Double Wishbone

Sau / Rear

 

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên

4-link with lateral rod

Hệ thống phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió 14" / 14" Ventilated Discs

Sau / Rear

 

Tang trống / Leading trailing drum

Lốp xe / Tires

 

205 / 65 R15

Mâm xe / Wheels

 

Mâm đúc, 10 chấu / Alloy, 10 spokes

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE

Ngoại thất / Exterior

Đèn trước / Headlamp

 

Halogen

Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp

 

Có / Yes

Có / Yes

Không / No

Kính chiếu hậu/Outer rear mirrors

Chỉnh điện/ Power adjust

Tích hợp đèn báo/Turn signal lamp

Màu / Color

Có / Yes

Có / Yes

Cùng màu thân xe

Có / Yes

Không / No

Cùng màu thân xe

Có / Yes

Không / No

Cùng màu thân xe

Đèn báo phanh trên cao / High-mount stop lamp

 

Có / Yes

Nội thất / Interior

Tay lái / Stearing Whell

Kiểu / Type

4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc

4-spokes, leather, silver, wood

4 chấu, bọc da, mạ bạc

4-spokes, leather, silver

4 chấu, Urethan,

mạ bạc

4-spokes, urethane silver

Nút bấm điều chỉnh / Switch

Hệ thống âm thanh và màn hình hiển thị đa thong tin

Audio & Multi-information Display

Không / No

Điều chỉnh / Adjustment

Gật gù / Tilt

Trợ lực / Power steering

Thuỷ lực / Hydraulic

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows

 

Có, 1 chạm xuống ghế người lái / Yes, auto down (driver)

Hệ thống âm thanh / Audio system

 

JVC DVD, 6loa, màn

hình cảm ứng 7”,MP3/WMA,USB(kết

nối IPhone),radio AM/FM /

 

touch screen 7”, MP3/WMA,USB(iPhone),AM/FM

Toyota audio 6 loa, CD 1 đĩa,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM /

Audio CD 1 disc 6 speakers,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM

JVC audio 6 loa,

CD 1 đĩa,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM /

JVC CD 1 disc 6 speakers,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

 

2 dàn lạnh, chỉnh tay, cửa gió các hàng ghế

Dual, auto, air vens for all seat rows

Khoá cửa trung tâm / Center door lock

 

Có / Yes

Khoá cửa từ xa / Wireless door lock

 

Có / Yes

Chất liệu ghế

 

Da / Leather

Nỉ / Fabric

Ghế trước / Front seat

Trượt-ngã lưng ghế /

Slide-recline

 

Có, chỉnh tay / Yes, manual

Điều chỉnh độ cao /

Vertical adjust

 

Chỉnh tay, ghế người lái / Driver seat

Hàng ghế hai / 2nd seat row

 

Ghế rời, trượt-ngã lưng, có tựa tay /

Captain seat, slide-recline,with arm rest

Trượt-ngã lung ghế, gấp 40:60 /

Slide-recline, 40/60 tumble

Hàng ghế ba / 3rd seat row

 

Ngã lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Slide-recline, 50/50 tumble, space up

An toàn / Safety Feature

Hệ thống chống trộm / Anti-thief system

 

Có / Yes

Không / No

Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV) /

Load sensing proportioning value.

 

Có / Yes

Cấu trúc giảm chấn thương đầu / Head impact protection structure.

 

Có / Yes

Cột lái tự đổ / Collapsible steering column

 

Có / Yes

Bàn đạp phanh tự đỗ / Collapsible braking pedal

 

Có / Yes

MÀU XE
Màu nâu vàng (4R0) Bạc (1D4) 

Bình luận

Sản phẩm khác