Fortuner 2.5G (4x2)

Fortuner 2.5G (4x2)

Giá: 947.000.000 VNĐ

Xuất xứ:

Số ghế: 7

Màu xe:

                                  

 Với thiết kế ngoại thất vượt trội, Fortuner mới mang phong cách khỏe khoắn và đầy cá tính

 

KIỂU DÁNG

Phía trước Fortuner G

Phía trước Fortuner V

 

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước với đường nét thiết kế góc cạnh và cách bố trí đèn mới giúp làm nổi bật thêm cá tính mạnh mẽ, khác biệt của Fortuner.

 

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau được thiết kế kiểu mới với các đường nét gẫy gọn, năng động đem đến nét hiện đại, mạnh mẽ cho xe.

Mâm xe

Mâm xe hợp kim sáng bóng chống gỉ sét với thiết kế chấu kép mang đậm phong cách thể thao giúp tăng vẻ cứng cáp, lịch lãm cho xe

 

Gương chiếu hậu cùng màu thân

Gương chiếu hậu cùng màu thân xe được nâng cấp với chức năng chỉnh, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ; đảm bảo sự an toàn, gia tăng sự tiện lợi đồng thời tạo điểm nhấn hiện đại cho xe.

Phía sau Fortuner G

Phía sau Fortuner V

Tay nắm cửa

       

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VỀ GIÁ XE 

TOYOTA ĐÔNG SÀI GÒN - TOYOTA GÒ VẤP

Địa chỉ: 18 Phan Văn Trị, P7, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Email: duyyanh.toyota@gmail.com

Hotline: 0907 285 088 (MS. Duy Anh)

Website: http://toyotadongsaigon.net/

NỘI THẤT

 

 

 

Bảng đồng hồ Optitron
Bảng đồng hồ Optitron được trang trí thêm những vòng phát sáng xanh dương giúp hiển thị thông tin rõ ràng, cùng vòng tròn mạ crôm trên đồng hồ tốc độ làm tăng thêm nét sang trọng cho nội thất xe.

Nội thất
 

Vô lăng Fortuner G

Vô lăng Fortuner V

 

 Hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh độc lập

 

         

 Fortuner G:  Điều hòa chỉnh tay                       Fortuner V:  Điều hòa chỉnh tự động

 Ghế lái điều chỉnh điện 6 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 6 hướng cho phép người lái điều chỉnh vị trí ngồi thoải mái nhất, nhờ vậy giảm bớt sự mệt mỏi trong những chuyến đi dài (V)

Hệ thống âm thanh Fortuner G

Hệ thống âm thanh Fortuner V

AN TOÀN

Túi khí cho người lái và hành khách phía trước

Cảm biến lùi giúp an toàn hơn khi lùi xe

Hệ thống phanh ABS giúp tăng hiệu quả phanh tối đa

Khung xe với cấu trúc giảm thiểu lực va chạm

Cột lái tự đổ

Cột lái tự đổ giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm.

Phanh đĩa thông gió 16”

Phanh đĩa thông gió 16” ở bánh trước đảm bảo khả năng phanh vượt trội kết hợp phanh sau tang trống đảm bảo phanh an toàn

 PHỤ TÙNG THEO XE
 Bánh xe dự phòng 01
 Chìa khoá xe (2 chìa có remote) 03 
 Sách hướng dẫn sử dụng xe 01 
  Sách hướng dẫn sử dụng âm thanh 01
 Bộ thảm sàn 01 
 Con đội 01 
 Tay quay 01 
 Típ mở bánh xe 01 
 Chặn bánh xe 01 
 Kìm 01 
 Cờ lê 02 
 Vít hai đầu 01 
 Chụp láp 04 
 Mồi thuốc 01

 

Toyota Fortuner G

Toyota Fortuner V (4X2) 

Toyota Fortuner V (4x4)

Dẫn động / Drive train

 

Dẫn động cầu sau / rear-wheel drive

4 bánh chủ động toàn thời gian /

Four-wheel drive (Full time)

Hộp số / Transmission  

5 số sàn

5 Speed manual

4 số tự động /  4 Speed Automatic

Chổ ngồi

  7

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT

Kích thước tổng thể /

Overall Dimension

Dài x Rộng x Cao

LengthxWidthxHigh

mm

4705 x 1840 x 1850

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

mm

2750

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau

Front x Rear

mm

1540 x 1540

Bán kính vòng quay tối thiểu /

Min. Turning radius

m

5.9

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

mm

220

Góc thoát / Angle

Trước x Sau

Front x Rear

Độ / Degree

30

25

Trọng lượng  / Weight

Không tải / kerb

Toàn tải / Gross

kg

1780-1820

2380

1710-1770

2350

1825-1875

2450

ĐỘNG CƠ / ENGINE

Kiểu / Model

 

2KD-FTV

2TR-FE

Loại / Type

 

2.5L Diesel,Common Rail, tăng áp,4 xi lanh  thẳng hàng,16 van DOHC

2.5L Turbo diesel, 4 Cyl in-line, 16 valve, DOHC with Common Rail

2.7L Động cơ xăng,4 xi lanh thẳng hàng,16 van, DOHC /

2.7L Gasoline, 4 Cyl in-line, 16 valve, DOHC with WT-i

Dung tích công tác / Piston Displacement

 

2494

2694

Công suất tối đa (SAE Net) /

Max. Output (SAE-Net)

Kw/rpm

Hp/rpm

75/3600

118/5200

Mô men xoắn tối đa (SAE Net) /

Max. Torque (SAE-Net)

Nm/rpm

260/1600-2400

241/3800

Dung tích bình nhiên liệu / Tank Capacity

Lít / Litre

65

Tiêu chuẩn khí xả / Emission control

 

Euro 2

KHUNG GẦM / CHASSIC

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Independent, double wishbone, coil spring, stabilizer

Sau / Rear

 

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên

4-link with lateral rod, coil spring

Hệ thống phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió 16" / 16" Ventilated Discs

Sau / Rear

 

Tang trống / Leading trailing drum

Lốp xe / Tires

 

265 / 65 R17

Mâm xe / Wheels

 

Mâm đúc, 12 chấu / Alloy, 12 spokes

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE

Ngoại thất / Exterior

Đèn trước / Headlamp

Kiểu đèn chiếu (Halogen) / Projector type (Halogen)

Bộ rửa đèn trước / Headlamp cleaners Không / No Có / Yes
Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS)

Auto leveling system device
Không / No Có / Yes
Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp Có / Yes
Kính chiếu hậu/Outer rear mirrors Chỉnh điện,Tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe

Eclectric retractable,integrated side turn signal lamp,body color
Hệ thống gạt mưa / Intermittent wiper Gián đoạn (điều chỉnh thời gian) / With (Time adjustment)
Anten trên kính / Antenna printed on quater mirror Có  /Yes

Cánh hướng gió / Rear spoiler

 

Tích hợp đèn báo phanh trên cao (LED)

with integrated high-mount stop lamp (LED)

Nội thất / Interior

Tay lái / Stearing Whell

Kiểu / Type

4 chấu, bọc da, mạ bạc 4-spokes, leather, silver

4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4-spokes, leather, wood, silver

Nút bấm điều chỉnh

Switch

Hệ thống âm thanh và màn hình hiển thị đa thông tin

Audio & Multi-information Display

Gật gù / Tilt

Có / Yes

Trợ lực / Power steering

Thuỷ lực / Hydraulic

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-info display

Có / Yes

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows

 

Có, 1 chạm bên ghế người lái, chức năng chống kẹt

Yes (1 touch up / down on driver side), jam protest

Hệ thống âm thanh / Audio system

Loại/Type


CD 1 đĩa,MP3/WMA,USB/AUX,AM/FM

CD 1 disc,MP3/WMA,USB/AUX,AM/FM

DVD 1 đĩa,màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA,USB

DVD touch screen, AM/FM, MP3/WMA,USB.

Số loa / speakers 6

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

Loại/Type

2 dàn lạnh độc lập / Dual

Đ khiển  Control Chỉnh tay / Manual Tự động / Auto

Khoá cửa trung tâm / Center door lock

 

Có / Yes

Khoá cửa từ xa / Wireless door lock

 

Có, kết hợp hệ thống chống trộm

Yes, build-in security system.

Chất liệu ghế

 

Nỉ / Hi Fabric

Da / Leather

Ghế trước / Front seat

Trượt / Seat Slide

 

Có / Yes

Ngã/Vertical adjust Có / Yes

Ghế người lái điều

chỉnh 6 hướng

Driver-side 6-way adjustment seat

 

Có (Chỉnh tay)

Yes (manual)

Có (Chỉnh điện)

Yes (electric power)

Hàng ghế hai / 2nd seat row

 

Trượt - gập 60:40 / 60:40 split, tumble slide

Hàng ghế ba / 3rd seat row

 

gập 50:50 / 50:50 split, space up

An toàn / Safety Feature

An toàn chủ động / Active

Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV)

Load sensing proportioning value.

 

Có / Yes

Khoá cửa an toàn cho trẻ em / Child lock protection   Có / Yes
An toàn bị động / Passive

Đai an toàn / Seatbelts

 

Có / Yes

Cột lái tự đổ / Collapsible steering column

 

Có / Yes

Bàn đạp phanh tự đỗ / Collapsible braking pedal

 

Có / Yes

MÀU XE

 

 
Bạc (1D4) Xám (1G3) Đen (218)

Bình luận

Sản phẩm khác